explanate
giọng máy của trình duyệt
explanate nghĩa là trải phẳng.
Nghĩa của explanate
Tính từ
- Trải phẳng.
Dạng từ của explanate
| So sánh hơn | more explanate |
| So sánh nhất | most explanate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explanate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
explanate nghĩa là gì?
explanate (tính từ) nghĩa là trải phẳng.