TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

explanate

giọng máy của trình duyệt

explanate nghĩa là trải phẳng.

Nghĩa của explanate

Tính từ

  1. Trải phẳng.

Dạng từ của explanate

So sánh hơnmore explanate
So sánh nhấtmost explanate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explanate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

explanate nghĩa là gì?

explanate (tính từ) nghĩa là trải phẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.