overexposure
giọng máy của trình duyệt
overexposure nghĩa là sự phơi quá lâu, báo chí.
Nghĩa của overexposure
Danh từ
- Nhiếp ảnh Sự phơi quá lâu.
- Sự xuất hiện quá nhiều trên truyền hình, báo chí...
Dạng từ của overexposure
| Số nhiều | overexposures |
Họ từ của overexposure
Câu hỏi thường gặp
overexposure nghĩa là gì?
overexposure (danh từ) nghĩa là sự phơi quá lâu, báo chí.