extrude
UK/ɪkˈstɹuːd
US/ɪkˈstɹuːd
giọng máy của trình duyệt
extrude nghĩa là đẩy ra, ấn ra, nhô ra, ló ra.
Nghĩa của extrude
Ngoại động từ
- Đẩy ra, ấn ra, ẩy ra.
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhô ra, ló ra.
Dạng từ của extrude
| Ngôi thứ ba số ít | extrudes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | extruding |
| Quá khứ phân từ | extruded |
| Quá khứ | extruded |
Họ từ của extrude
Câu hỏi thường gặp
extrude nghĩa là gì?
extrude (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đẩy ra, ấn ra, nhô ra, ló ra.
extrude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrude: giọng Anh (UK) /ɪkˈstɹuːd, giọng Mỹ (US) /ɪkˈstɹuːd.