extrusion
US/ɪk.ˈstruː.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
extrusion nghĩa là sự đẩy ra, sự ấn ra.
Nghĩa của extrusion
Danh từ
- Sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra.
Dạng từ của extrusion
| Số nhiều | extrusions |
Họ từ của extrusion
Câu hỏi thường gặp
extrusion nghĩa là gì?
extrusion (danh từ) nghĩa là sự đẩy ra, sự ấn ra.
extrusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrusion: giọng Mỹ (US) /ɪk.ˈstruː.ʒən/.