TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superficially

US/ˌsuː.pɜː.ˈfɪ.ʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

superficially nghĩa là Xem superficial.

Nghĩa của superficially

Phó từ

  1. Xem superficial

Dạng từ của superficially

So sánh hơnmore superficially
So sánh nhấtmost superficially

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superficially

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superficially nghĩa là gì?

superficially (phó từ) nghĩa là Xem superficial.

superficially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superficially: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.ˈfɪ.ʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.