faience
UK/ˈfaɪ.əns/
US/ˈfaɪ.əns/
giọng máy của trình duyệt
faience nghĩa là sứ, đồ sứ.
Nghĩa của faience
Danh từ
- Sứ.
- Đồ sứ.
Dạng từ của faience
| Số nhiều | faiences |
Họ từ của faience
Câu hỏi thường gặp
faience nghĩa là gì?
faience (danh từ) nghĩa là sứ, đồ sứ.
faience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faience: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.əns/, giọng Mỹ (US) /ˈfaɪ.əns/.