faller
US/ˈfɔ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
faller nghĩa là thanh kim.
Nghĩa của faller
Danh từ
- Kỹ thuật Thanh (mang) kim.
- Người hay vật bị rơi xuống.
Dạng từ của faller
| Số nhiều | fallers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faller
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
faller nghĩa là gì?
faller (danh từ) nghĩa là thanh kim.
faller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faller: giọng Mỹ (US) /ˈfɔ.lɜː/.