TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faller

US/ˈfɔ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

faller nghĩa là thanh kim.

Nghĩa của faller

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thanh (mang) kim.
  2. Người hay vật bị rơi xuống.

Dạng từ của faller

Số nhiềufallers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faller

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

faller nghĩa là gì?

faller (danh từ) nghĩa là thanh kim.

faller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faller: giọng Mỹ (US) /ˈfɔ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.