TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faradaic

giọng máy của trình duyệt

faradaic nghĩa là cảm ứng, ứng.

Nghĩa của faradaic

Tính từ

  1. Điện học Cảm ứng, ứng.

Dạng từ của faradaic

So sánh hơnmore faradaic
So sánh nhấtmost faradaic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faradaic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

faradaic nghĩa là gì?

faradaic (tính từ) nghĩa là cảm ứng, ứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.