faradaic Nghe giọng máy của trình duyệt faradaic nghĩa là cảm ứng, ứng. Nghĩa của faradaic Tính từ Điện học Cảm ứng, ứng. Dạng từ của faradaic So sánh hơnmore faradaicSo sánh nhấtmost faradaic Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faradaic Đồng nghĩafaradic Câu hỏi thường gặp faradaic nghĩa là gì?faradaic (tính từ) nghĩa là cảm ứng, ứng.