TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fatalism

UK/ˈfeɪ.təl.ɪz.əm/ US/ˈfeɪ.təl.ɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

fatalism nghĩa là thuyết định mệnh.

Nghĩa của fatalism

Danh từ

  1. Thuyết định mệnh.

Dạng từ của fatalism

Số nhiềufatalisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatalism

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fatalism nghĩa là gì?

fatalism (danh từ) nghĩa là thuyết định mệnh.

fatalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fatalism: giọng Anh (UK) /ˈfeɪ.təl.ɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪ.təl.ɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.