TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feast-day

US/ˈfist.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

feast-day nghĩa là ngày hội.

Nghĩa của feast-day

Danh từ

  1. Ngày hội.

Dạng từ của feast-day

Số nhiềufeast days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feast-day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feast-day nghĩa là gì?

feast-day (danh từ) nghĩa là ngày hội.

feast-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feast-day: giọng Mỹ (US) /ˈfist.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.