federal district
giọng máy của trình duyệt
federal district nghĩa là đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.
Nghĩa của federal district
Danh từ
- Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.
Dạng từ của federal district
| Số nhiều | federal districts |
Họ từ của federal district
Câu hỏi thường gặp
federal district nghĩa là gì?
federal district (danh từ) nghĩa là đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.