TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

federal district

giọng máy của trình duyệt

federal district nghĩa là đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.

Nghĩa của federal district

Danh từ

  1. Đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.

Dạng từ của federal district

Số nhiềufederal districts

Họ từ của federal district

Câu hỏi thường gặp

federal district nghĩa là gì?

federal district (danh từ) nghĩa là đặc khu liên bang, đặc khu hành chính liên bang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.