TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feedforward

giọng máy của trình duyệt

feedforward nghĩa là tiến tiếp, tiếp thuận.

Nghĩa của feedforward

Danh từ

  1. Tech Tiến tiếp, tiếp thuận.

Dạng từ của feedforward

Số nhiềufeedforwards
Ngôi thứ ba số ítfeedforwards
Hiện tại phân từ (-ing)feedforwarding
Quá khứ phân từfeedforwarded
Quá khứfeedforwarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feedforward

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feedforward nghĩa là gì?

feedforward (danh từ) nghĩa là tiến tiếp, tiếp thuận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.