TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feeding-bottle

giọng máy của trình duyệt

feeding-bottle nghĩa là Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder).

Nghĩa của feeding-bottle

Danh từ

  1. Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder).

Dạng từ của feeding-bottle

Số nhiềufeeding bottles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feeding-bottle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

feeding-bottle nghĩa là gì?

feeding-bottle (danh từ) nghĩa là Bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.