baby bottle
giọng máy của trình duyệt
baby bottle nghĩa là bình sữa trẻ em, chai.
Nghĩa của baby bottle
Danh từ
- Bình sữa trẻ em.
Dạng từ của baby bottle
| Số nhiều | baby bottles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baby bottle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
baby bottle nghĩa là gì?
baby bottle (danh từ) nghĩa là bình sữa trẻ em, chai.