TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferricyanide

US/ˌfɛr.ˌɑɪ.ˈsɑɪ.ə.ˌnɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

ferricyanide nghĩa là Ferixianua.

Nghĩa của ferricyanide

Danh từ

  1. Hoá học Ferixianua.

Dạng từ của ferricyanide

Số nhiềuferricyanides

Họ từ của ferricyanide

Câu hỏi thường gặp

ferricyanide nghĩa là gì?

ferricyanide (danh từ) nghĩa là Ferixianua.

ferricyanide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferricyanide: giọng Mỹ (US) /ˌfɛr.ˌɑɪ.ˈsɑɪ.ə.ˌnɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.