TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ferrocerium

UK/ˌfɛɹoʊˈsɪəɹiəm/ US/ˌfɛɹoʊˈsɪəɹiəm/ giọng máy của trình duyệt

ferrocerium nghĩa là Feroxeri (hợp kim).

Nghĩa của ferrocerium

Danh từ

  1. Kỹ thuật Feroxeri (hợp kim).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ferrocerium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ferrocerium nghĩa là gì?

ferrocerium (danh từ) nghĩa là Feroxeri (hợp kim).

ferrocerium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferrocerium: giọng Anh (UK) /ˌfɛɹoʊˈsɪəɹiəm/, giọng Mỹ (US) /ˌfɛɹoʊˈsɪəɹiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.