TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fetal

UK/ˈfitl̩/ US/ˈfitl̩/ giọng máy của trình duyệt

fetal nghĩa là thai, bào thai.

Nghĩa của fetal

Tính từ

  1. Thuộc Thai, (thuộc) bào thai.

Họ từ của fetal

Câu hỏi thường gặp

fetal nghĩa là gì?

fetal (tính từ) nghĩa là thai, bào thai.

fetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fetal: giọng Anh (UK) /ˈfitl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfitl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.