TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fettling

US/ˈfɛ.tᵊ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

fettling nghĩa là sự tẩy ria xồm.

Nghĩa của fettling

Danh từ

  1. Vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ.
  2. Sự tẩy ria xồm.

Dạng từ của fettling

Số nhiềufettlings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fettling

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fettling nghĩa là gì?

fettling (danh từ) nghĩa là sự tẩy ria xồm.

fettling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fettling: giọng Mỹ (US) /ˈfɛ.tᵊ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.