TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiddlesticks

UK/ˈfɪdl̩.stɪks/ giọng máy của trình duyệt

fiddlesticks nghĩa là vớ vẩn, láo toét.

Nghĩa của fiddlesticks

Thán từ

  1. Vớ vẩn!, láo toét!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiddlesticks

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fiddlesticks nghĩa là gì?

fiddlesticks (thán từ) nghĩa là vớ vẩn, láo toét.

fiddlesticks phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiddlesticks: giọng Anh (UK) /ˈfɪdl̩.stɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.