TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfaɪ.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

filing nghĩa là sự giũa, mạt giũa.

Nghĩa của filing

Danh từ

  1. Sự giũa.
  2. Số nhiều Mạt giũa.

Dạng từ của filing

Số nhiềufilings

Họ từ của filing

Câu hỏi thường gặp

filing nghĩa là gì?

filing (danh từ) nghĩa là sự giũa, mạt giũa.

filing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filing: giọng Anh (UK) /ˈfaɪ.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.