finback
US/ˈfɪn.ˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
finback nghĩa là cá voi lưng xám.
Nghĩa của finback
Danh từ
- Động vật Cá voi lưng xám.
Dạng từ của finback
| Số nhiều | finbacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finback
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
finback nghĩa là gì?
finback (danh từ) nghĩa là cá voi lưng xám.
finback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finback: giọng Mỹ (US) /ˈfɪn.ˌbæk/.