TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪnt͡ʃ/ US/fɪnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

finch nghĩa là chim họ sẻ.

Nghĩa của finch

Danh từ

  1. Động vật học Chim họ sẻ.

Dạng từ của finch

Số nhiềufinches
Ngôi thứ ba số ítfinches
Hiện tại phân từ (-ing)finching
Quá khứ phân từfinched
Quá khứfinched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finch

Đồng nghĩa

Họ từ của finch

Câu hỏi thường gặp

finch nghĩa là gì?

finch (danh từ) nghĩa là chim họ sẻ.

finch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finch: giọng Anh (UK) /fɪnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /fɪnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.