find fault
giọng máy của trình duyệt
find fault nghĩa là bắt bẻ.
Nghĩa của find fault
Cụm động từ
- thành ngữ Bắt bẻ.
Dạng từ của find fault
| Ngôi thứ ba số ít | finds fault |
| Hiện tại phân từ (-ing) | finding fault |
| Quá khứ phân từ | found fault |
| Quá khứ | found fault |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với find fault
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
find fault nghĩa là gì?
find fault (cụm động từ) nghĩa là bắt bẻ.