TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fine-grained

US/ˈfɑɪn.ˈɡreɪnd/ giọng máy của trình duyệt

fine-grained nghĩa là nhỏ thớ, mịn mặt.

Nghĩa của fine-grained

Tính từ

  1. Nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ).

Dạng từ của fine-grained

So sánh hơnmore fine-grained
So sánh nhấtmost fine-grained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fine-grained

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fine-grained nghĩa là gì?

fine-grained (tính từ) nghĩa là nhỏ thớ, mịn mặt.

fine-grained phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fine-grained: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪn.ˈɡreɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.