TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtle

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌtl̩/ US/ˈsʌtəl/ giọng máy của trình duyệt

subtle nghĩa là phảng phất, huyền ảo.

Nghĩa của subtle

Tính từ

  1. Phảng phất.
    • a subtle perfumemùi thơm phảng phất
  2. Huyền ảo.
    • a subtle charmsức hấp dẫn huyền ảo
  3. Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
    • a subtle distinctionsự phân biệt tế nhị
  4. Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
    • subtle devicephương sách khôn khéo
    • subtle workmancông nhân lành nghề
    • subtle fingersnhững ngón tay khéo léo
    • a subtle mindóc tinh nhanh
  5. Xảo quyệt, quỷ quyệt.
    • a subtle enemykẻ thù xảo quyệt
  6. Từ cổ,nghĩa cổ Mỏng.
    • a subtle vapourlớp hơi nước mỏng

Dạng từ của subtle

So sánh hơnsubtler
So sánh nhấtsubtlest
Ngôi thứ ba số ítsubtles
Hiện tại phân từ (-ing)subtling
Quá khứ phân từsubtled
Quá khứsubtled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của subtle

Câu hỏi thường gặp

subtle nghĩa là gì?

subtle (tính từ) nghĩa là phảng phất, huyền ảo.

subtle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtle: giọng Anh (UK) /ˈsʌtl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.