subtle
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌtl̩/
US/ˈsʌtəl/
giọng máy của trình duyệt
subtle nghĩa là phảng phất, huyền ảo.
Nghĩa của subtle
Tính từ
- Phảng phất.
- a subtle perfumemùi thơm phảng phất
- Huyền ảo.
- a subtle charmsức hấp dẫn huyền ảo
- Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
- a subtle distinctionsự phân biệt tế nhị
- Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
- subtle devicephương sách khôn khéo
- subtle workmancông nhân lành nghề
- subtle fingersnhững ngón tay khéo léo
- a subtle mindóc tinh nhanh
- Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- a subtle enemykẻ thù xảo quyệt
- Từ cổ,nghĩa cổ Mỏng.
- a subtle vapourlớp hơi nước mỏng
Dạng từ của subtle
| So sánh hơn | subtler |
| So sánh nhất | subtlest |
| Ngôi thứ ba số ít | subtles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subtling |
| Quá khứ phân từ | subtled |
| Quá khứ | subtled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtle
Đồng nghĩa
trickynicedelicateknottysubtiledimfuzzydistanthazyill-definedindefiniteindistinctindistinguishablemuzzyobscure
Trái nghĩa
Họ từ của subtle
Câu hỏi thường gặp
subtle nghĩa là gì?
subtle (tính từ) nghĩa là phảng phất, huyền ảo.
subtle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtle: giọng Anh (UK) /ˈsʌtl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌtəl/.