TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first name

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của first name

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của first name

Số nhiềufirst names
Ngôi thứ ba số ítfirst-names
Hiện tại phân từ (-ing)first-naming
Quá khứ phân từfirst-named
Quá khứfirst-named

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first name

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với first name

  • You may call me by my first name. Bạn có thể gọi tôi bằng tên riêng của tôi.
  • What's his first name? Tên của cậu ta là gì vậy nhỉ?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.