fishwife
giọng máy của trình duyệt
fishwife nghĩa là bà hàng cá.
Nghĩa của fishwife
Danh từ
- Bà hàng cá.
- Mụ chua ngoa đanh đá.
Dạng từ của fishwife
| Số nhiều | fishwives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fishwife
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fishwife nghĩa là gì?
fishwife (danh từ) nghĩa là bà hàng cá.