TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fishwife

giọng máy của trình duyệt

fishwife nghĩa là bà hàng cá.

Nghĩa của fishwife

Danh từ

  1. Bà hàng cá.
  2. Mụ chua ngoa đanh đá.

Dạng từ của fishwife

Số nhiềufishwives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fishwife

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fishwife nghĩa là gì?

fishwife (danh từ) nghĩa là bà hàng cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.