TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fistful

UK/ˈfɪstˌfʊl/ US/ˈfɪstˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

fistful nghĩa là một nắm, nắm.

Nghĩa của fistful

Danh từ

  1. Một nắm.

Dạng từ của fistful

Số nhiềufistfuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistful

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fistful nghĩa là gì?

fistful (danh từ) nghĩa là một nắm, nắm.

fistful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fistful: giọng Anh (UK) /ˈfɪstˌfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪstˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.