fistular Nghegiọng máy của trình duyệt fistular nghĩa là đường rò, lỗ rò. Nghĩa của fistular Tính từ Thuộc Đường rò, (thuộc) lỗ rò. Dạng từ của fistular So sánh hơnmore fistularSo sánh nhấtmost fistular Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistular Đồng nghĩatubular Câu hỏi thường gặp fistular nghĩa là gì?fistular (tính từ) nghĩa là đường rò, lỗ rò.