fistula
UK/ˈfɪs.tjə.lə/
US/ˈfɪs.tjə.lə/
giọng máy của trình duyệt
fistula nghĩa là rò, đường rò.
Nghĩa của fistula
Danh từ
- Y học Rò.
Tính từ
- Thuộc Đường rò.
Dạng từ của fistula
| Số nhiều | fistulas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistula
Đồng nghĩa
Họ từ của fistula
Câu hỏi thường gặp
fistula nghĩa là gì?
fistula (danh từ, tính từ) nghĩa là rò, đường rò.
fistula phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fistula: giọng Anh (UK) /ˈfɪs.tjə.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪs.tjə.lə/.