TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flagstone

UK/ˈflæɡ.stəʊn/ US/ˈflæɡˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

flagstone nghĩa là phiến đá lát đường.

Nghĩa của flagstone

Danh từ

  1. Phiến đá lát đường.

Dạng từ của flagstone

Số nhiềuflagstones

Họ từ của flagstone

Câu hỏi thường gặp

flagstone nghĩa là gì?

flagstone (danh từ) nghĩa là phiến đá lát đường.

flagstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagstone: giọng Anh (UK) /ˈflæɡ.stəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈflæɡˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.