TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flashgun

US/ˈflæʃ.ɡʌn/ giọng máy của trình duyệt

flashgun nghĩa là đèn nháy, đèn flát.

Nghĩa của flashgun

Danh từ

  1. Nhiếp ảnh Đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh).

Dạng từ của flashgun

Số nhiềuflashguns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flashgun

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flashgun nghĩa là gì?

flashgun (danh từ) nghĩa là đèn nháy, đèn flát.

flashgun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flashgun: giọng Mỹ (US) /ˈflæʃ.ɡʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.