TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fletch

UK/flɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

fletch nghĩa là Xem fledge.

Nghĩa của fletch

Ngoại động từ

  1. Xem fledge

Dạng từ của fletch

Số nhiềufletches
Ngôi thứ ba số ítfletches
Hiện tại phân từ (-ing)fletching
Quá khứ phân từfletched
Quá khứfletched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fletch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fletch nghĩa là gì?

fletch (ngoại động từ) nghĩa là Xem fledge.

fletch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fletch: giọng Anh (UK) /flɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.