fletch
UK/flɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
fletch nghĩa là Xem fledge.
Nghĩa của fletch
Ngoại động từ
- Xem fledge
Dạng từ của fletch
| Số nhiều | fletches |
| Ngôi thứ ba số ít | fletches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fletching |
| Quá khứ phân từ | fletched |
| Quá khứ | fletched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fletch
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fletch nghĩa là gì?
fletch (ngoại động từ) nghĩa là Xem fledge.
fletch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fletch: giọng Anh (UK) /flɛt͡ʃ/.