TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flight attendant

giọng máy của trình duyệt

flight attendant nghĩa là tiếp viên hàng không.

Nghĩa của flight attendant

Danh từ

  1. Tiếp viên hàng không.

Dạng từ của flight attendant

Số nhiềuflight attendants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flight attendant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flight attendant nghĩa là gì?

flight attendant (danh từ) nghĩa là tiếp viên hàng không.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.