floodbank
giọng máy của trình duyệt
floodbank nghĩa là Tười dựng lên ngăn nước ngập.
Nghĩa của floodbank
Danh từ
- Tười dựng lên ngăn nước ngập.
Dạng từ của floodbank
| Số nhiều | floodbanks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floodbank
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
floodbank nghĩa là gì?
floodbank (danh từ) nghĩa là Tười dựng lên ngăn nước ngập.