TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flotilla

UK/floʊˈtɪlə/ US/floʊˈtɪlə/ giọng máy của trình duyệt

flotilla nghĩa là đội tàu nhỏ.

Nghĩa của flotilla

Danh từ

  1. Đội tàu nhỏ.

Dạng từ của flotilla

Số nhiềuflotillas

Họ từ của flotilla

Câu hỏi thường gặp

flotilla nghĩa là gì?

flotilla (danh từ) nghĩa là đội tàu nhỏ.

flotilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flotilla: giọng Anh (UK) /floʊˈtɪlə/, giọng Mỹ (US) /floʊˈtɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.