TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fluorine

US/ˈflʊ(ə)ɹˌin giọng máy của trình duyệt

fluorine nghĩa là flo.

Nghĩa của fluorine

Danh từ

  1. Flo.

Dạng từ của fluorine

Số nhiềufluorines

Họ từ của fluorine

Câu hỏi thường gặp

fluorine nghĩa là gì?

fluorine (danh từ) nghĩa là flo.

fluorine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluorine: giọng Mỹ (US) /ˈflʊ(ə)ɹˌin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.