flying
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈflaɪ.ɪŋ/
US/ˈflaɪ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
flying nghĩa là sự bay, chuyến bay, mau chóng, chớp nhoáng.
Nghĩa của flying
Danh từ
- Sự bay.
- Chuyến bay.
Tính từ
- Mau chóng, chớp nhoáng.
- a flying visitcuộc đi thăm chớp nhoáng
Dạng từ của flying
| Số nhiều | flyings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flying
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của flying
Cụm từ, thành ngữ với flying
- Flying Dutchman — Người Hà Lan bay.
- Flying Fortress — Pháo đài bay.
- flying Scotchman — Xe lửa tốc hành Luân-đôn Ê-đin-bơ.
- flying adder — Con chuồn chuồn.
- flying fish — Cá chuồn.
- flying fox — Dơi quạ.
- flying kiss — Hôn gió.
- flying saucer — Đĩa bay.
- flying spot scanning — Quét bằng điểm bay.
- flying squirrel — Sóc bay.
Câu ví dụ với flying
- There are birds flying in the sky. Có những con chim đang bay trên bầu trời.
- Birds are flying in the sky. Những con chim đang bay trên bầu trời.
- We're flying from Boston to Chicago. Chúng tôi đang bay từ Boston đến Chicago.
- They are flying their national flag. Họ đang treo quốc kỳ của họ.
- She conquered her fear of flying. Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
- Dragonflies were flying over the water. Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước.
- The birds are flying around. Những cánh chim đang chao lượn.
- I'm flying to Hanoi tomorrow. Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flying nghĩa là gì?
flying (danh từ, tính từ) nghĩa là sự bay, chuyến bay, mau chóng, chớp nhoáng.
flying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flying: giọng Anh (UK) /ˈflaɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈflaɪ.ɪŋ/.