folk
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fəʊk/
US/foʊk/
giọng máy của trình duyệt
folk nghĩa là người, người thân thuộc, dân.
Nghĩa của folk
Danh từ
- Người.
- old folkngười già
- country folkngười nông thôn
- Số nhiều (thông tục) người thân thuộc.
- one's folkshọ hàng thân thuộc
- the old folks at homecha mẹ ông bà
- Từ cổ,nghĩa cổ Dân tộc, dân gian.
Tính từ
- Dân.
Dạng từ của folk
| Số nhiều | folks |
Họ từ của folk
Cụm từ, thành ngữ với folk
- idle folks lack no excuses — (Tục ngữ) Người lười không thiếu lý do để lười.
- folk medicine — Y học cổ truyền.
- folk religion — Tín ngưỡng dân gian.
Câu ví dụ với folk
- Tom is a folk singer. Tom là một ca sĩ dân ca.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
folk nghĩa là gì?
folk (danh từ, tính từ) nghĩa là người, người thân thuộc, dân.
folk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folk: giọng Anh (UK) /fəʊk/, giọng Mỹ (US) /foʊk/.