fondant
UK/ˈfɒndənt/
US/ˈfɒndənt/
giọng máy của trình duyệt
fondant nghĩa là kẹo mềm.
Nghĩa của fondant
Danh từ
- Kẹo mềm.
Dạng từ của fondant
| Số nhiều | fondants |
Họ từ của fondant
Câu hỏi thường gặp
fondant nghĩa là gì?
fondant (danh từ) nghĩa là kẹo mềm.
fondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fondant: giọng Anh (UK) /ˈfɒndənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɒndənt/.