TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fondant

UK/ˈfɒndənt/ US/ˈfɒndənt/ giọng máy của trình duyệt

fondant nghĩa là kẹo mềm.

Nghĩa của fondant

Danh từ

  1. Kẹo mềm.

Dạng từ của fondant

Số nhiềufondants

Họ từ của fondant

Câu hỏi thường gặp

fondant nghĩa là gì?

fondant (danh từ) nghĩa là kẹo mềm.

fondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fondant: giọng Anh (UK) /ˈfɒndənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɒndənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.