forepart
giọng máy của trình duyệt
forepart nghĩa là phần đầu, phần trước.
Nghĩa của forepart
Danh từ
- Phần đầu, phần trước.
Dạng từ của forepart
| Số nhiều | foreparts |
Họ từ của forepart
Câu hỏi thường gặp
forepart nghĩa là gì?
forepart (danh từ) nghĩa là phần đầu, phần trước.