foreside
US/ˈfɔr.ˌsɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
foreside nghĩa là phần phía trước.
Nghĩa của foreside
Danh từ
- Phần phía trước.
Dạng từ của foreside
| Số nhiều | foresides |
Họ từ của foreside
Câu hỏi thường gặp
foreside nghĩa là gì?
foreside (danh từ) nghĩa là phần phía trước.
foreside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foreside: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌsɑɪd/.