TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foresighted

US/ˈfɔr.ˌsɑɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

foresighted nghĩa là biết trước, thấy trước.

Nghĩa của foresighted

Tính từ

  1. Biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa.

Dạng từ của foresighted

So sánh hơnmore foresighted
So sánh nhấtmost foresighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foresighted

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

foresighted nghĩa là gì?

foresighted (tính từ) nghĩa là biết trước, thấy trước.

foresighted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foresighted: giọng Mỹ (US) /ˈfɔr.ˌsɑɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.