TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreskin

UK/ˈfɔːskɪn/ US/ˈfɔɹskɪn/ giọng máy của trình duyệt

foreskin nghĩa là bao quy đầu.

Nghĩa của foreskin

Danh từ

  1. Giải phẫu Bao quy đầu.

Dạng từ của foreskin

Số nhiềuforeskins
Ngôi thứ ba số ítforeskins
Hiện tại phân từ (-ing)foreskinning
Quá khứ phân từforeskinned
Quá khứforeskinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreskin

Đồng nghĩa

Họ từ của foreskin

Câu hỏi thường gặp

foreskin nghĩa là gì?

foreskin (danh từ) nghĩa là bao quy đầu.

foreskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foreskin: giọng Anh (UK) /ˈfɔːskɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹskɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.