forest fire
giọng máy của trình duyệt
forest fire nghĩa là cháy rừng.
Nghĩa của forest fire
Danh từ
- Cháy rừng.
Dạng từ của forest fire
| Số nhiều | forest fires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forest fire
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forest fire nghĩa là gì?
forest fire (danh từ) nghĩa là cháy rừng.