TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wildfire

UK/ˈwaɪldˌfaɪər/ US/ˈwaɪldˌfaɪər/ giọng máy của trình duyệt

wildfire nghĩa là chất cháy.

Nghĩa của wildfire

Danh từ

  1. Chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch).

Dạng từ của wildfire

Số nhiềuwildfires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wildfire

Đồng nghĩa

Họ từ của wildfire

Cụm từ, thành ngữ với wildfire

  • to spread like wildfire — Lan rất nhanh (tin đồn).

Câu hỏi thường gặp

wildfire nghĩa là gì?

wildfire (danh từ) nghĩa là chất cháy.

wildfire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wildfire: giọng Anh (UK) /ˈwaɪldˌfaɪər/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪldˌfaɪər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.