forgettable
giọng máy của trình duyệt
forgettable nghĩa là có thể quên được.
Nghĩa của forgettable
Tính từ
- Có thể quên được.
Dạng từ của forgettable
| So sánh hơn | more forgettable |
| So sánh nhất | most forgettable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forgettable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
forgettable nghĩa là gì?
forgettable (tính từ) nghĩa là có thể quên được.