TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fossick

UK/ˈfɒsɪk/ US/ˈfɑsɪk/ giọng máy của trình duyệt

fossick nghĩa là lục lọi, lục soát.

Nghĩa của fossick

Nội động từ

  1. Từ lóng Lục lọi, lục soát, tìm kiếm.

Dạng từ của fossick

Ngôi thứ ba số ítfossicks
Hiện tại phân từ (-ing)fossicking
Quá khứ phân từfossicked
Quá khứfossicked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fossick

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fossick nghĩa là gì?

fossick (nội động từ) nghĩa là lục lọi, lục soát.

fossick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossick: giọng Anh (UK) /ˈfɒsɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɑsɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.