foyer
UK/ˈfɔɪ.eɪ/
US/ˈfɔɪ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
foyer nghĩa là phòng giải lao.
Nghĩa của foyer
Danh từ
- Phòng giải lao (trong rạp hát).
Dạng từ của foyer
| Số nhiều | foyers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foyer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
foyer nghĩa là gì?
foyer (danh từ) nghĩa là phòng giải lao.
foyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foyer: giọng Anh (UK) /ˈfɔɪ.eɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɪ.ɚ/.