TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fraternize

UK/ˈfɹætənaɪz/ US/ˈfɹætɚnaɪz/ giọng máy của trình duyệt

fraternize nghĩa là thân thiện, làm thân.

Nghĩa của fraternize

Nội động từ

  1. Thân thiện.
  2. Làm thân, kết thân như anh em.

Dạng từ của fraternize

Ngôi thứ ba số ítfraternizes
Hiện tại phân từ (-ing)fraternizing
Quá khứ phân từfraternized
Quá khứfraternized

Họ từ của fraternize

Câu hỏi thường gặp

fraternize nghĩa là gì?

fraternize (nội động từ) nghĩa là thân thiện, làm thân.

fraternize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraternize: giọng Anh (UK) /ˈfɹætənaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹætɚnaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.